Mô tả sản phẩm
Ứng dụng
- Khắc ngày sản xuất (NSX), hạn sử dụng (HSD).
- Khắc số lô, số seri và mã truy xuất.
- Khắc QR Code, Barcode.
- Khắc logo và thông tin sản phẩm.
- Đánh dấu trên giấy, carton, màng film, nhựa, PVC, cao su, gỗ, tre, da và vật liệu phi kim.
- Ứng dụng trong ngành thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm, thuốc lá và vật liệu xây dựng.
Nội dung có thể khắc
- Văn bản và ký tự.
- Ngày tháng và thời gian.
- Số lô, số seri.
- QR Code.
- Barcode.
- Logo và đồ họa.
- Dữ liệu biến đổi tự động.
Ưu điểm nổi bật
- Nguồn laser RF kim loại công nghiệp DAVI ổn định và tuổi thọ cao.
- Không sử dụng mực in, không có vật tư tiêu hao.
- Tốc độ đánh dấu trên dây chuyền lên đến 200 m/phút.
- Khắc sắc nét trên nhiều vật liệu phi kim.
- Hỗ trợ QR Code, Barcode, Serial Number và dữ liệu biến đổi.
- Độ chính xác lặp lại ±0.002 mm.
- Làm mát bằng không khí, vận hành ổn định.
- Chi phí vận hành thấp, gần như không cần bảo trì.
Thông số kỹ thuật
| Model | G300L / G300 / G300D / G3001 / G600 / G800 / G1000 |
| Công suất laser | 25W / 35W / 40W / 60W / 80W / 100W |
| Bước sóng | 10.55 – 10.6 μm |
| Chất lượng tia | M² ≤ 1.3 |
| Tần số xung | 0 – 25 kHz |
| Tốc độ khắc tối đa | ≤ 10.000 mm/s |
| Tốc độ dây chuyền | Lên đến 200 m/phút |
| Vùng khắc | 100 – 300 mm (tùy chọn) |
| Độ sâu khắc | ≤ 1 mm |
| Độ chính xác lặp lại | ±0.002 mm |
| Nét khắc nhỏ nhất | 0.1 mm |
| Ký tự nhỏ nhất | 0.15 mm |
| Làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Nguồn điện | 220 VAC / 50 Hz |
| Tuổi thọ nguồn laser | Khoảng 20.000 giờ |
| Hỗ trợ nội dung | Text, Logo, QR Code, Barcode, Serial Number và dữ liệu biến đổi |
Lựa chọn máy khắc Laser loại nào thì phù hợp?
| Dòng máy | Vật liệu phù hợp |
|---|---|
| Laser UV | Nhựa, PET, PE, PP, thủy tinh, PCB, mỹ phẩm |
| Laser CO₂ | Giấy, carton, gỗ, da, màng film, bao bì phi kim |
| Laser Fiber | Inox, thép, nhôm, đồng, titan, kim loại, linh kiện cơ khí |