Mô tả sản phẩm
Ứng dụng
- In ngày sản xuất (NSX), hạn sử dụng (HSD)
- In số lô (Lot), số ca, số batch
- In mã QR Code, Barcode, DataMatrix
- In logo, hình ảnh và ký tự
- In số đếm tự động, dữ liệu biến đổi
- In thông tin truy xuất nguồn gốc trên bao bì mềm và màng đóng gói
Nội dung có thể in
- Ngày tháng và thời gian
- Văn bản nhiều dòng
- Logo và đồ họa
- Mã vạch 1D, QR Code, DataMatrix, GS1
- Biến số, Counter, Database
- Dữ liệu thay đổi theo từng sản phẩm
Ưu điểm nổi bật
- Công nghệ in truyền nhiệt 300 DPI cho chất lượng sắc nét.
- Hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch và QR phục vụ truy xuất nguồn gốc.
- Tốc độ in cao, phù hợp dây chuyền đóng gói liên tục.
- Tiết kiệm ribbon với chế độ Ribbon Save thông minh.
- Màn hình cảm ứng trực quan, dễ thao tác và quản lý.
- Hỗ trợ kết nối USB, Ethernet, RS232 và nhiều giao thức công nghiệp.
- Tương thích nhiều loại máy đóng gói ngang, đứng và hệ thống tự động hóa.
- Lưu trữ hàng nghìn mẫu in, hỗ trợ thay đổi template nhanh khi vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ in | Thermal Transfer Overprinter (TTO) |
| Độ phân giải | 300 DPI |
| Kiểu in | Intermittent / Continuous (tùy model) |
| Loại mã hỗ trợ | Text, Logo, Barcode 1D, QR Code, DataMatrix, GS1 |
| Kết nối | USB, Ethernet, RS232 |
| Giao diện | Màn hình cảm ứng màu 4.3" hoặc 7" (tùy model) |
| Bộ nhớ | Lưu trữ đến 5000 template, hỗ trợ USB và thẻ nhớ |
| Ribbon | 600m hoặc 1000m (tùy phiên bản) |
| Nguồn điện | 100 – 240VAC, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 1°C – 55°C |
Liên hệ tư vấn
Liên hệ Sáng Tạo để được tư vấn cấu hình máy Savema phù hợp với dây chuyền sản xuất, vật liệu in và tốc độ vận hành thực tế.