Mô tả sản phẩm
Ứng dụng
- Khắc ngày sản xuất (NSX), hạn sử dụng (HSD).
- Khắc số lô, số seri và mã truy xuất.
- Khắc QR Code, Barcode và DataMatrix.
- Khắc logo, ký hiệu và thông tin sản phẩm.
- Đánh dấu trên bao bì mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm và đồ uống.
- Khắc trên nhựa, màng film, chai nhựa, nắp chai, PVC, PE, PPR và linh kiện điện tử.
Nội dung có thể khắc
- Văn bản và ký tự.
- Ngày tháng và thời gian.
- Số seri, số lô.
- QR Code.
- Barcode.
- DataMatrix.
- Logo và đồ họa.
- Dữ liệu biến đổi tự động.
Ưu điểm nổi bật
- Công nghệ laser UV 355nm cho chất lượng khắc cực kỳ sắc nét.
- Không tiếp xúc vật liệu, không tiêu hao mực in.
- Vùng ảnh hưởng nhiệt nhỏ, hạn chế cháy hoặc biến dạng bề mặt.
- Tốc độ đánh dấu trên dây chuyền lên đến 200 m/phút.
- Hỗ trợ đánh số tự động, ngày giờ, QR Code, Barcode và DataMatrix.
- Độ chính xác lặp lại cao ±0.002 mm.
- Phù hợp cho sản xuất liên tục 24/7.
- Tuổi thọ nguồn laser lên đến khoảng 20.000 giờ.
Thông số kỹ thuật
| Model | UV300R / UV500R |
| Công suất laser | 3W / 5W |
| Bước sóng | 355 nm |
| Chất lượng tia | M² < 1.2 |
| Tần số xung | 10 – 200 kHz |
| Tốc độ khắc tối đa | ≤ 10.000 mm/s |
| Tốc độ dây chuyền | Lên đến 200 m/phút |
| Vùng khắc | 100 – 300 mm (tùy chọn) |
| Độ chính xác lặp lại | ±0.002 mm |
| Chiều rộng nét nhỏ nhất | 0.1 mm |
| Ký tự nhỏ nhất | 0.15 mm |
| Làm mát | Làm mát bằng nước tuần hoàn |
| Nguồn điện | 220 VAC / 50 Hz |
| Tuổi thọ nguồn laser | Khoảng 20.000 giờ |
| Hỗ trợ nội dung | Text, Logo, QR Code, Barcode, DataMatrix, Serial Number và dữ liệu biến đổi |
Lựa chọn máy khắc Laser loại nào thì phù hợp?
| Dòng máy | Vật liệu phù hợp |
|---|---|
| Laser UV | Nhựa, PET, PE, PP, thủy tinh, PCB, mỹ phẩm |
| Laser CO₂ | Giấy, carton, gỗ, da, màng film, bao bì phi kim |
| Laser Fiber | Inox, thép, nhôm, đồng, titan, kim loại, linh kiện cơ khí |