Mô tả sản phẩm
Ứng dụng
- Khắc ngày sản xuất (NSX), hạn sử dụng (HSD).
- Khắc số lô, số seri và mã định danh.
- Khắc QR Code, Barcode và mã truy xuất nguồn gốc.
- Khắc logo, ký hiệu và thông tin thương hiệu.
- Khắc trên thép, inox, nhôm, đồng, titan và nhiều kim loại khác.
- Ứng dụng trong ngành điện tử, cơ khí, ô tô, thiết bị y tế và linh kiện công nghiệp.
Nội dung có thể khắc
- Văn bản và ký tự.
- Ngày tháng và thời gian.
- Số lô, số seri.
- QR Code.
- Barcode.
- Logo và đồ họa.
- Dữ liệu biến đổi tự động.
Ưu điểm nổi bật
- Nguồn laser Fiber MAX cho hiệu suất cao và tuổi thọ dài.
- Không sử dụng mực in hoặc vật tư tiêu hao.
- Tốc độ đánh dấu dây chuyền lên đến 200 m/phút.
- Đánh dấu sắc nét trên kim loại và vật liệu kỹ thuật.
- Hỗ trợ QR Code, Barcode, số seri và dữ liệu biến đổi.
- Độ chính xác lặp lại ±0.002 mm.
- Làm mát bằng không khí, vận hành ổn định.
- Chi phí bảo trì thấp, phù hợp hoạt động 24/7.
Thông số kỹ thuật
| Model | T200 / T300 / T500 / T700 / T1000 |
| Công suất laser | 20W / 30W / 50W / 70W / 100W |
| Nguồn laser | MAX Fiber Laser |
| Bước sóng | 1064 ±5 nm |
| Chất lượng tia | M² ≤ 1.4 ~ 2.0 (tùy model) |
| Tốc độ khắc tối đa | ≤ 10.000 mm/s |
| Tốc độ dây chuyền | Lên đến 200 m/phút |
| Vùng khắc | 100 – 300 mm (tùy chọn) |
| Độ sâu khắc | ≤ 1 mm (phụ thuộc vật liệu và công suất) |
| Độ chính xác lặp lại | ±0.002 mm |
| Nét khắc nhỏ nhất | 0.1 mm |
| Ký tự nhỏ nhất | 0.15 mm |
| Làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Nguồn điện | 220 VAC / 50 Hz |
| Nội dung hỗ trợ | Text, Logo, QR Code, Barcode, Serial Number và dữ liệu biến đổi |
Lựa chọn máy khắc Laser loại nào thì phù hợp?
| Dòng máy | Vật liệu phù hợp |
|---|---|
| Laser UV | Nhựa, PET, PE, PP, thủy tinh, PCB, mỹ phẩm |
| Laser CO₂ | Giấy, carton, gỗ, da, màng film, bao bì phi kim |
| Laser Fiber | Inox, thép, nhôm, đồng, titan, kim loại, linh kiện cơ khí |